Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "táo bón" (1)

táo bón
phát
Tiếng Anh Danh từbe constipated
Từ vựng của tôi
Ăn ít rau dễ bị táo bón.
Eating little vegetables causes constipation.

swap_horiz Từ liên quan "táo bón" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "táo bón" (1)

Ăn ít rau dễ bị táo bón.
Eating little vegetables causes constipation.